挎兜儿
[kuà dōu r] [挎 兜 儿]
biến thể er hoá của 挎兜 (kuà dōu)
挎兜儿 đọc là kuà dōu r, nghĩa là biến thể er hoá của 挎兜 (kuà dōu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuà dōu r] [挎 兜 儿]
biến thể er hoá của 挎兜 (kuà dōu)
挎兜儿 (kuà dōu r) nghĩa là biến thể er hoá của 挎兜 (kuà dōu).
Viết lần lượt từng chữ 挎, 兜, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.