挪窝儿
[nuó wō r] [挪 窝 儿]
(tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà
挪窝儿 đọc là nuó wō r, nghĩa là (tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nuó wō r] [挪 窝 儿]
(tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà
挪窝儿 (nuó wō r) nghĩa là (tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà.
Viết lần lượt từng chữ 挪, 窝, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.