捅喽子
[tǒng lóu zi] [捅 喽 子]
biến thể của 捅娄子 (tǒng lóu zi)
捅喽子 đọc là tǒng lóu zi, nghĩa là biến thể của 捅娄子 (tǒng lóu zi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǒng lóu zi] [捅 喽 子]
biến thể của 捅娄子 (tǒng lóu zi)
捅喽子 (tǒng lóu zi) nghĩa là biến thể của 捅娄子 (tǒng lóu zi).
Viết lần lượt từng chữ 捅, 喽, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.