捅娄子
[tǒng lóu zi] [捅 娄 子]
gây ra mớ hỗn độn gì đó
捅娄子 đọc là tǒng lóu zi, nghĩa là gây ra mớ hỗn độn gì đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǒng lóu zi] [捅 娄 子]
gây ra mớ hỗn độn gì đó
捅娄子 (tǒng lóu zi) nghĩa là gây ra mớ hỗn độn gì đó.
Viết lần lượt từng chữ 捅, 娄, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.