XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

撼动 đọc là hàn dòng, nghĩa là rung động; làm chấn động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 撼动

撼动 nghĩa là gì?

撼动 (hàn dòng) nghĩa là rung động; làm chấn động.

Cách viết 撼动 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 撼, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 撼动?

Thường gặp: 难以撼动 (nán yǐ hàn dòng) – khó thay đổi.