撼动
[hàn dòng] [撼 动]
rung động; làm chấn động; (nghĩa bóng) khuấy động (trái tim ai đó)
撼动 đọc là hàn dòng, nghĩa là rung động; làm chấn động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hàn dòng] [撼 动]
rung động; làm chấn động; (nghĩa bóng) khuấy động (trái tim ai đó)
撼动 (hàn dòng) nghĩa là rung động; làm chấn động.
Viết lần lượt từng chữ 撼, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 难以撼动 (nán yǐ hàn dòng) – khó thay đổi.