难以撼动
[nán yǐ hàn dòng] [难 以 撼 动]
khó thay đổi; ăn sâu bám rễ
难以撼动 đọc là nán yǐ hàn dòng, nghĩa là khó thay đổi; ăn sâu bám rễ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán yǐ hàn dòng] [难 以 撼 动]
khó thay đổi; ăn sâu bám rễ
难以撼动 (nán yǐ hàn dòng) nghĩa là khó thay đổi; ăn sâu bám rễ.
Viết lần lượt từng chữ 难, 以, 撼, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.