收敛锋芒
[shōu liǎn fēng máng] [收 敛 锋 芒]
thu mình lại; tỏ ra khiêm tốn
收敛锋芒 đọc là shōu liǎn fēng máng, nghĩa là thu mình lại; tỏ ra khiêm tốn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shōu liǎn fēng máng] [收 敛 锋 芒]
thu mình lại; tỏ ra khiêm tốn
收敛锋芒 (shōu liǎn fēng máng) nghĩa là thu mình lại; tỏ ra khiêm tốn.
Viết lần lượt từng chữ 收, 敛, 锋, 芒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.