敞开儿
[chǎng kāi r] [敞 开 儿]
không hạn chế
敞开儿 đọc là chǎng kāi r, nghĩa là không hạn chế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǎng kāi r] [敞 开 儿]
không hạn chế
敞开儿 (chǎng kāi r) nghĩa là không hạn chế.
Viết lần lượt từng chữ 敞, 开, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.