斜愣眼儿
[xié leng yǎn r] [斜 愣 眼 儿]
biến thể er hoá của 斜愣眼 (xié leng yǎn)
斜愣眼儿 đọc là xié leng yǎn r, nghĩa là biến thể er hoá của 斜愣眼 (xié leng yǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xié leng yǎn r] [斜 愣 眼 儿]
biến thể er hoá của 斜愣眼 (xié leng yǎn)
斜愣眼儿 (xié leng yǎn r) nghĩa là biến thể er hoá của 斜愣眼 (xié leng yǎn).
Viết lần lượt từng chữ 斜, 愣, 眼, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.