斤斤较量
[jīn jīn jiào liàng] [斤 斤 较 量]
cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
斤斤较量 đọc là jīn jīn jiào liàng, nghĩa là cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn jīn jiào liàng] [斤 斤 较 量]
cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
斤斤较量 (jīn jīn jiào liàng) nghĩa là cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 斤, 斤, 较, 量 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.