XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

方头巾 đọc là fāng tóu jīn, nghĩa là khăn trùm đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 方头巾

方头巾 nghĩa là gì?

方头巾 (fāng tóu jīn) nghĩa là khăn trùm đầu.

Cách viết 方头巾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 方, 头, 巾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.