旅程表 đọc là lǚ chéng biǎo, nghĩa là lịch trình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 旅程表
旅程表 nghĩa là gì?
旅程表 (lǚ chéng biǎo) nghĩa là lịch trình.
Cách viết 旅程表 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 旅, 程, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.