旋转行李传送带
[xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài] [旋 转 行 李 传 送 带]
băng chuyền hành lý
旋转行李传送带 đọc là xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài, nghĩa là băng chuyền hành lý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài] [旋 转 行 李 传 送 带]
băng chuyền hành lý
旋转行李传送带 (xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài) nghĩa là băng chuyền hành lý.
Viết lần lượt từng chữ 旋, 转, 行, 李, 传, 送, 带 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.