时间测定学
[shí jiān cè dìng xué] [时 间 测 定 HỌC]
khoa học đo lường thời gian
时间测定学 đọc là shí jiān cè dìng xué, nghĩa là khoa học đo lường thời gian. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí jiān cè dìng xué] [时 间 测 定 HỌC]
khoa học đo lường thời gian
时间测定学 (shí jiān cè dìng xué) nghĩa là khoa học đo lường thời gian.
Viết lần lượt từng chữ 时, 间, 测, 定, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.