有机玻璃
[yǒu jī bō li] [HỮU 机 玻 璃]
kính plexiglass
有机玻璃 đọc là yǒu jī bō li, nghĩa là kính plexiglass. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒu jī bō li] [HỮU 机 玻 璃]
kính plexiglass
有机玻璃 (yǒu jī bō li) nghĩa là kính plexiglass.
Viết lần lượt từng chữ 有, 机, 玻, 璃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.