未娶妻 đọc là wèi qǔ qī, nghĩa là chưa kết hôn; độc thân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 未娶妻
未娶妻 nghĩa là gì?
未娶妻 (wèi qǔ qī) nghĩa là chưa kết hôn; độc thân.
Cách viết 未娶妻 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 未, 娶, 妻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.