构造运动
[gòu zào yùn dòng] [构 造 运 动]
chuyển động kiến tạo; chuyển động vỏ trái đất
构造运动 đọc là gòu zào yùn dòng, nghĩa là chuyển động kiến tạo; chuyển động vỏ trái đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gòu zào yùn dòng] [构 造 运 动]
chuyển động kiến tạo; chuyển động vỏ trái đất
构造运动 (gòu zào yùn dòng) nghĩa là chuyển động kiến tạo; chuyển động vỏ trái đất.
Viết lần lượt từng chữ 构, 造, 运, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.