标新立异
[biāo xīn lì yì] [标 新 立 异]
phô trương sự độc đáo hoặc khác thường (thành ngữ)
标新立异 đọc là biāo xīn lì yì, nghĩa là phô trương sự độc đáo hoặc khác thường (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biāo xīn lì yì] [标 新 立 异]
phô trương sự độc đáo hoặc khác thường (thành ngữ)
标新立异 (biāo xīn lì yì) nghĩa là phô trương sự độc đáo hoặc khác thường (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 标, 新, 立, 异 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.