怪异【怪異】
[guài yì] [怪 异]
quái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạ
奇异反常,不同于寻常事物。
那个房间里传来一阵怪异的声音。
nà ge fáng jiān lǐ chuán lái yí zhèn guài yì de shēng yīn.Trong căn phòng đó phát ra một tiếng động kỳ lạ.
怪异 đọc là guài yì, nghĩa là quái dị; kỳ lạ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guài yì] [怪 异]
quái dị; kỳ lạ; hiện tượng kỳ lạ
奇异反常,不同于寻常事物。
那个房间里传来一阵怪异的声音。
nà ge fáng jiān lǐ chuán lái yí zhèn guài yì de shēng yīn.Trong căn phòng đó phát ra một tiếng động kỳ lạ.
怪异 (guài yì) nghĩa là quái dị; kỳ lạ. Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 怪, 异 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.