栈桥式码头
[zhàn qiáo shì mǎ tou] [栈 桥 式 码 头]
cầu cảng; bến tàu
栈桥式码头 đọc là zhàn qiáo shì mǎ tou, nghĩa là cầu cảng; bến tàu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn qiáo shì mǎ tou] [栈 桥 式 码 头]
cầu cảng; bến tàu
栈桥式码头 (zhàn qiáo shì mǎ tou) nghĩa là cầu cảng; bến tàu.
Viết lần lượt từng chữ 栈, 桥, 式, 码, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.