XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

栈桥式码头 đọc là zhàn qiáo shì mǎ tou, nghĩa là cầu cảng; bến tàu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 栈桥式码头

栈桥式码头 nghĩa là gì?

栈桥式码头 (zhàn qiáo shì mǎ tou) nghĩa là cầu cảng; bến tàu.

Cách viết 栈桥式码头 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 栈, 桥, 式, 码, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.