根据规定
[gēn jù guī dìng] [根 据 规 定]
theo quy định; như đã quy định trong luật lệ
根据规定 đọc là gēn jù guī dìng, nghĩa là theo quy định; như đã quy định trong luật lệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gēn jù guī dìng] [根 据 规 定]
theo quy định; như đã quy định trong luật lệ
根据规定 (gēn jù guī dìng) nghĩa là theo quy định; như đã quy định trong luật lệ.
Viết lần lượt từng chữ 根, 据, 规, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.