档案执行
[dàng àn zhí xíng] [档 案 执 行]
thực thi tệp; tệp thực thi
档案执行 đọc là dàng àn zhí xíng, nghĩa là thực thi tệp; tệp thực thi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dàng àn zhí xíng] [档 案 执 行]
thực thi tệp; tệp thực thi
档案执行 (dàng àn zhí xíng) nghĩa là thực thi tệp; tệp thực thi.
Viết lần lượt từng chữ 档, 案, 执, 行 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.