梯次队形
[tī cì duì xíng] [梯 次 队 形]
đội hình bậc thang (quân sự)
梯次队形 đọc là tī cì duì xíng, nghĩa là đội hình bậc thang (quân sự). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tī cì duì xíng] [梯 次 队 形]
đội hình bậc thang (quân sự)
梯次队形 (tī cì duì xíng) nghĩa là đội hình bậc thang (quân sự).
Viết lần lượt từng chữ 梯, 次, 队, 形 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.