棒子面儿
[bàng zi miàn r] [棒 子 面 儿]
biến thể er hoá của 棒子面 (bàng zi miàn)
棒子面儿 đọc là bàng zi miàn r, nghĩa là biến thể er hoá của 棒子面 (bàng zi miàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bàng zi miàn r] [棒 子 面 儿]
biến thể er hoá của 棒子面 (bàng zi miàn)
棒子面儿 (bàng zi miàn r) nghĩa là biến thể er hoá của 棒子面 (bàng zi miàn).
Viết lần lượt từng chữ 棒, 子, 面, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.