橡子面儿
[xiàng zi miàn r] [橡 子 面 儿]
biến thể er hoá của 橡子面 (xiàng zi miàn)
橡子面儿 đọc là xiàng zi miàn r, nghĩa là biến thể er hoá của 橡子面 (xiàng zi miàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàng zi miàn r] [橡 子 面 儿]
biến thể er hoá của 橡子面 (xiàng zi miàn)
橡子面儿 (xiàng zi miàn r) nghĩa là biến thể er hoá của 橡子面 (xiàng zi miàn).
Viết lần lượt từng chữ 橡, 子, 面, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.