欢欣雀跃
[huān xīn què yuè] [欢 欣 雀 跃]
phấn khởi; vui mừng quá đỗi
欢欣雀跃 đọc là huān xīn què yuè, nghĩa là phấn khởi; vui mừng quá đỗi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huān xīn què yuè] [欢 欣 雀 跃]
phấn khởi; vui mừng quá đỗi
欢欣雀跃 (huān xīn què yuè) nghĩa là phấn khởi; vui mừng quá đỗi.
Viết lần lượt từng chữ 欢, 欣, 雀, 跃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.