XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

振奋 đọc là zhèn fèn, nghĩa là phấn chấn; nâng cao tinh thần. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 9

振奋【振奮】

[zhèn fèn] [振 奋]

phấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứng

使精神振作,情绪高涨

听到这个好消息,大家的心情非常振奋。

tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī, dà jiā de xīn qíng fēi cháng zhèn fèn.

Nghe thấy tin tốt này, tâm trạng của mọi người rất phấn chấn.

phấn khởi; đầy hứng khởi

精神振作、情绪高涨的样子

这真是一个令人振奋的好消息。

zhè zhēn shì yí gè lìng rén zhèn fèn de hǎo xiāo xī.

Đây thực sự là một tin tốt khiến lòng người phấn khởi.

听到好消息,大家倍感振奋。

tīng dào hǎo xiāo xī, dà jiā bèi gǎn zhèn fèn.

Nghe được tin vui, mọi người cảm thấy vô cùng phấn chấn.

这个突如其来的好消息令所有人振奋。

zhè ge tū rú qí lái de hǎo xiāo xī lìng suǒ yǒu rén zhèn fèn.

Tin tốt bất ngờ ập đến này khiến mọi người đều phấn khởi.

Hỏi đáp về từ 振奋

振奋 nghĩa là gì?

振奋 (zhèn fèn) nghĩa là phấn chấn; nâng cao tinh thần. Đây là từ thuộc HSK 9.

Cách viết 振奋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 振, 奋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 振奋?

Thường gặp: 令人振奋 (lìng rén zhèn fèn) – truyền cảm hứng.