殖民主义
[zhí mín zhǔ yì] [殖 民 主 义]
chủ nghĩa thực dân
殖民主义 đọc là zhí mín zhǔ yì, nghĩa là chủ nghĩa thực dân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí mín zhǔ yì] [殖 民 主 义]
chủ nghĩa thực dân
殖民主义 (zhí mín zhǔ yì) nghĩa là chủ nghĩa thực dân.
Viết lần lượt từng chữ 殖, 民, 主, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 新殖民主义 (xīn zhí mín zhǔ yì) – chủ nghĩa thực dân mới.