毛孩子
[máo hái zi] [毛 孩 子]
(thuộc ngữ) trẻ nhỏ; trẻ con không biết gì
毛孩子 đọc là máo hái zi, nghĩa là (thuộc ngữ) trẻ nhỏ; trẻ con không biết gì. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[máo hái zi] [毛 孩 子]
(thuộc ngữ) trẻ nhỏ; trẻ con không biết gì
毛孩子 (máo hái zi) nghĩa là (thuộc ngữ) trẻ nhỏ; trẻ con không biết gì.
Viết lần lượt từng chữ 毛, 孩, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.