氮芥气 đọc là dàn jiè qì, nghĩa là nitơ mustard. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 氮芥气
氮芥气 nghĩa là gì?
氮芥气 (dàn jiè qì) nghĩa là nitơ mustard.
Cách viết 氮芥气 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 氮, 芥, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.