水平面
[shuǐ píng miàn] [THỦY 平 面]
mặt phẳng ngang; bề mặt phẳng; mực nước
水平面 đọc là shuǐ píng miàn, nghĩa là mặt phẳng ngang; bề mặt phẳng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ píng miàn] [THỦY 平 面]
mặt phẳng ngang; bề mặt phẳng; mực nước
水平面 (shuǐ píng miàn) nghĩa là mặt phẳng ngang; bề mặt phẳng.
Viết lần lượt từng chữ 水, 平, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.