水盆
[shuǐ pén] [THỦY 盆]
chậu
水盆 đọc là shuǐ pén, nghĩa là chậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
水盆 (shuǐ pén) nghĩa là chậu.
Viết lần lượt từng chữ 水, 盆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.