水饺儿
[shuǐ jiǎo r] [THỦY 饺 儿]
biến thể er hoá của 水饺 (shuǐ jiǎo)
水饺儿 đọc là shuǐ jiǎo r, nghĩa là biến thể er hoá của 水饺 (shuǐ jiǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ jiǎo r] [THỦY 饺 儿]
biến thể er hoá của 水饺 (shuǐ jiǎo)
水饺儿 (shuǐ jiǎo r) nghĩa là biến thể er hoá của 水饺 (shuǐ jiǎo).
Viết lần lượt từng chữ 水, 饺, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.