XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

注目 đọc là zhù mù, nghĩa là chú ý; nhìn chằm chằm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

注目

[zhù mù] [注 目]

chú ý; nhìn chằm chằm; tập trung chú ý vào điều gì đó

恋人之间的甜蜜互动总能引人注目。

liàn rén zhī jiān de tián mì hù dòng zǒng néng yǐn rén zhù mù.

Sự tương tác ngọt ngào giữa đôi tình nhân luôn thu hút sự chú ý.

新建的大楼在市中心格外引人注目。

xīn jiàn de dà lóu zài shì zhōng xīn gé wài yǐn rén zhù mù.

Tòa nhà mới xây rất thu hút sự chú ý ở trung tâm thành phố.

他在比赛中的出色表现十分引人注目。

tā zài bǐ sài zhōng de chū sè biǎo xiàn shí fēn yǐn rén zhù mù.

Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy trong trận đấu vô cùng thu hút sự chú ý.

Hỏi đáp về từ 注目

注目 nghĩa là gì?

注目 (zhù mù) nghĩa là chú ý; nhìn chằm chằm.

Cách viết 注目 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 注, 目 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 注目?

Thường gặp: 引人注目 (yǐn rén zhù mù) – thu hút sự chú ý; 惹人注目 (rě rén zhù mù) – thu hút sự chú ý.