泳装
[yǒng zhuāng] [泳 装]
đồ bơi
泳装 đọc là yǒng zhuāng, nghĩa là đồ bơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
泳装 (yǒng zhuāng) nghĩa là đồ bơi.
Viết lần lượt từng chữ 泳, 装 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 高叉泳装 (gāo chā yǒng zhuāng) – đồ bơi khoét hông cao.