洋画儿
[yáng huà r] [洋 画 儿]
trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs; menko (Nhật Bản)
洋画儿 đọc là yáng huà r, nghĩa là trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáng huà r] [洋 画 儿]
trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs; menko (Nhật Bản)
洋画儿 (yáng huà r) nghĩa là trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs.
Viết lần lượt từng chữ 洋, 画, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.