XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

派系 đọc là pài xì, nghĩa là phái; bè phái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 派系

派系 nghĩa là gì?

派系 (pài xì) nghĩa là phái; bè phái.

Cách viết 派系 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 派, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.