派系
[pài xì] [派 系]
phái; bè phái
派系 đọc là pài xì, nghĩa là phái; bè phái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
派系 (pài xì) nghĩa là phái; bè phái.
Viết lần lượt từng chữ 派, 系 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.