流氓软件
[liú máng ruǎn jiàn] [流 氓 软 件]
phần mềm độc hại (tin học)
手机上经常会收到流氓软件的提示。
shǒu jī shàng jīng cháng huì shōu dào liú máng ruǎn jiàn de tí shì.Trên điện thoại thường xuyên nhận được thông báo từ các phần mềm độc hại.
流氓软件 đọc là liú máng ruǎn jiàn, nghĩa là phần mềm độc hại (tin học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú máng ruǎn jiàn] [流 氓 软 件]
phần mềm độc hại (tin học)
手机上经常会收到流氓软件的提示。
shǒu jī shàng jīng cháng huì shōu dào liú máng ruǎn jiàn de tí shì.Trên điện thoại thường xuyên nhận được thông báo từ các phần mềm độc hại.
流氓软件 (liú máng ruǎn jiàn) nghĩa là phần mềm độc hại (tin học).
Viết lần lượt từng chữ 流, 氓, 软, 件 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.