海市蜃楼
[hǎi shì shèn lóu] [海 市 蜃 楼]
ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)
海市蜃楼是一种常见的物理幻影现象。
hǎi shì shèn lóu shì yì zhǒng cháng jiàn de wù lǐ huàn yǐng xiàn xiàng.Ảo ảnh trên biển là một hiện tượng ảo ảnh vật lý thường gặp.
海市蜃楼 đọc là hǎi shì shèn lóu, nghĩa là ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi shì shèn lóu] [海 市 蜃 楼]
ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng)
海市蜃楼是一种常见的物理幻影现象。
hǎi shì shèn lóu shì yì zhǒng cháng jiàn de wù lǐ huàn yǐng xiàn xiàng.Ảo ảnh trên biển là một hiện tượng ảo ảnh vật lý thường gặp.
海市蜃楼 (hǎi shì shèn lóu) nghĩa là ảo ảnh (nghĩa đen hoặc bóng).
Viết lần lượt từng chữ 海, 市, 蜃, 楼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.