满嘴跑舌头
[mǎn zuǐ pǎo shé tou] [满 嘴 跑 舌 头]
nói không suy nghĩ; nói nhảm
满嘴跑舌头 đọc là mǎn zuǐ pǎo shé tou, nghĩa là nói không suy nghĩ; nói nhảm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎn zuǐ pǎo shé tou] [满 嘴 跑 舌 头]
nói không suy nghĩ; nói nhảm
满嘴跑舌头 (mǎn zuǐ pǎo shé tou) nghĩa là nói không suy nghĩ; nói nhảm.
Viết lần lượt từng chữ 满, 嘴, 跑, 舌, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.