澳门国际机场
[ào mén guó jì jī chǎng] [澳 门 国 际 机 场]
Sân bay Quốc tế Ma Cao
澳门国际机场 đọc là ào mén guó jì jī chǎng, nghĩa là Sân bay Quốc tế Ma Cao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ào mén guó jì jī chǎng] [澳 门 国 际 机 场]
Sân bay Quốc tế Ma Cao
澳门国际机场 (ào mén guó jì jī chǎng) nghĩa là Sân bay Quốc tế Ma Cao.
Viết lần lượt từng chữ 澳, 门, 国, 际, 机, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.