炸土豆条儿
[zhá tǔ dòu tiáo r] [炸 土 豆 条 儿]
biến thể er hoá của 炸土豆条 (zhá tǔ dòu tiáo)
炸土豆条儿 đọc là zhá tǔ dòu tiáo r, nghĩa là biến thể er hoá của 炸土豆条 (zhá tǔ dòu tiáo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhá tǔ dòu tiáo r] [炸 土 豆 条 儿]
biến thể er hoá của 炸土豆条 (zhá tǔ dòu tiáo)
炸土豆条儿 (zhá tǔ dòu tiáo r) nghĩa là biến thể er hoá của 炸土豆条 (zhá tǔ dòu tiáo).
Viết lần lượt từng chữ 炸, 土, 豆, 条, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.