熊瞎子 đọc là xióng xiā zi, nghĩa là gấu; con gấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 熊瞎子
熊瞎子 nghĩa là gì?
熊瞎子 (xióng xiā zi) nghĩa là gấu; con gấu.
Cách viết 熊瞎子 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 熊, 瞎, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.