环境保护部
[huán jìng bǎo hù bù] [环 境 保 护 部]
Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)
环境保护部 đọc là huán jìng bǎo hù bù, nghĩa là Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huán jìng bǎo hù bù] [环 境 保 护 部]
Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)
环境保护部 (huán jìng bǎo hù bù) nghĩa là Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 环, 境, 保, 护, 部 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.