璨美
[càn měi] [璨 美]
rực rỡ
璨美 đọc là càn měi, nghĩa là rực rỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
璨美 (càn měi) nghĩa là rực rỡ.
Viết lần lượt từng chữ 璨, 美 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.