XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

生态孤岛 đọc là shēng tài gū dǎo, nghĩa là hiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 生态孤岛

生态孤岛 nghĩa là gì?

生态孤岛 (shēng tài gū dǎo) nghĩa là hiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học).

Cách viết 生态孤岛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 生, 态, 孤, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.