生态足迹
[shēng tài zú jì] [生 态 足 迹]
dấu chân sinh thái
生态足迹 đọc là shēng tài zú jì, nghĩa là dấu chân sinh thái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng tài zú jì] [生 态 足 迹]
dấu chân sinh thái
生态足迹 (shēng tài zú jì) nghĩa là dấu chân sinh thái.
Viết lần lượt từng chữ 生, 态, 足, 迹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.