生成树
[shēng chéng shù] [生 成 树]
cây khung (trong lý thuyết đồ thị)
生成树 đọc là shēng chéng shù, nghĩa là cây khung (trong lý thuyết đồ thị). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng chéng shù] [生 成 树]
cây khung (trong lý thuyết đồ thị)
生成树 (shēng chéng shù) nghĩa là cây khung (trong lý thuyết đồ thị).
Viết lần lượt từng chữ 生, 成, 树 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.