生活资料
[shēng huó zī liào] [生 活 资 料]
hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn
生活资料 đọc là shēng huó zī liào, nghĩa là hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng huó zī liào] [生 活 资 料]
hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế; phương tiện sinh tồn
生活资料 (shēng huó zī liào) nghĩa là hàng tiêu dùng; phương tiện sinh kế.
Viết lần lượt từng chữ 生, 活, 资, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.