生物传感器
[shēng wù chuán gǎn qì] [生 物 传 感 器]
cảm biến sinh học
生物传感器 đọc là shēng wù chuán gǎn qì, nghĩa là cảm biến sinh học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù chuán gǎn qì] [生 物 传 感 器]
cảm biến sinh học
生物传感器 (shēng wù chuán gǎn qì) nghĩa là cảm biến sinh học.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 传, 感, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.